Kết quả Xổ số truyền thống
Mở thưởng ngày 08/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 40162 | 0 | 02 |
| Ký hiệu | 19TH 16TH 9TH 8TH 6TH 17TH 7TH 10TH | 1 | 15,13 |
| Giải nhất | 03251 | 2 | 22,27,21 |
| Giải nhì | 43668 39741 | 3 | 38,35,37 |
| Giải ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 | 4 | 41,49,44,43 |
| Giải tư | 8827 4749 1127 4922 | 5 | 51,53,54 |
| Giải năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 | 6 | 62,68,66,65 |
| Giải sáu | 021 854 337 | 7 | 72 |
| Giải bảy | 54 88 82 13 | 8 | 88,82 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 07/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 14389 | 0 | 09,05,07 |
| Ký hiệu | 13TK 14TK 8TK 10TK 19TK 20TK 5TK 18TK | 1 | 16,17,19 |
| Giải nhất | 06509 | 2 | 23,27,24 |
| Giải nhì | 13267 17968 | 3 | 39 |
| Giải ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 | 4 | 45,49,44 |
| Giải tư | 8786 8627 4145 5444 | 5 | 57 |
| Giải năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 | 6 | 67,68,66,69,65,64 |
| Giải sáu | 065 764 088 | 7 | 77,76 |
| Giải bảy | 39 64 24 57 | 8 | 89,86,88 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 06/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 78447 | 0 | 08,01,06 |
| Ký hiệu | 20TL 10TL 12TL 4TL 14TL 9TL 2TL 7TL | 1 | 18,10,12 |
| Giải nhất | 97482 | 2 | 25 |
| Giải nhì | 34133 85357 | 3 | 33,32 |
| Giải ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 | 4 | 47,45 |
| Giải tư | 1998 6601 4650 4973 | 5 | 57,50,54,56 |
| Giải năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 | 6 | 69,68,66,65 |
| Giải sáu | 354 932 356 | 7 | 73,71,75 |
| Giải bảy | 50 10 65 12 | 8 | 82 |
| 9 | 98,97 |
Mở thưởng ngày 05/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 70505 | 0 | 05,01,09,08,07 |
| Ký hiệu | 20TM 13TM 10TM 3TM 16TM 19TM 5TM 15TM | 1 | |
| Giải nhất | 05501 | 2 | 20,25,24,27 |
| Giải nhì | 48493 16909 | 3 | 38 |
| Giải ba | 18738 29020 86274 90525 03324 31558 | 4 | 48,45,47,43 |
| Giải tư | 7048 4168 1108 5083 | 5 | 58 |
| Giải năm | 5260 2009 1307 7469 7284 2745 | 6 | 68,60,69,65 |
| Giải sáu | 525 408 194 | 7 | 74 |
| Giải bảy | 47 43 65 27 | 8 | 83,84 |
| 9 | 93,94 |
Mở thưởng ngày 04/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 72397 | 0 | 01,02 |
| Ký hiệu | 11TN 10TN 2TN 9TN 7TN 5TN 4TN 15TN | 1 | |
| Giải nhất | 89278 | 2 | 29,26,25 |
| Giải nhì | 16329 48048 | 3 | 32,36,39,34 |
| Giải ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 | 4 | 48,43 |
| Giải tư | 1843 2975 4502 1658 | 5 | 59,54,58,51 |
| Giải năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 | 6 | 68 |
| Giải sáu | 239 577 634 | 7 | 78,76,75,77 |
| Giải bảy | 68 34 77 25 | 8 | 85,82,84 |
| 9 | 97 |
Mở thưởng ngày 03/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 00949 | 0 | 00,07,01,02 |
| Ký hiệu | 17TP 12TP 8TP 13TP 16TP 19TP 7TP 9TP | 1 | 12 |
| Giải nhất | 15457 | 2 | 20 |
| Giải nhì | 85851 82350 | 3 | 31,35,33 |
| Giải ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 | 4 | 49,46,48 |
| Giải tư | 4812 4200 2174 3735 | 5 | 57,51,50,54,52 |
| Giải năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 | 6 | 64 |
| Giải sáu | 512 176 433 | 7 | 70,74,76 |
| Giải bảy | 46 33 92 48 | 8 | 86,83,85 |
| 9 | 92 |
Mở thưởng ngày 02/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 45748 | 0 | 04 |
| Ký hiệu | 14TQ 19TQ 12TQ 10TQ 2TQ 4TQ 1TQ 15TQ | 1 | 14 |
| Giải nhất | 11781 | 2 | 28,22,23,29,24 |
| Giải nhì | 80531 23392 | 3 | 31,36,38 |
| Giải ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 | 4 | 48,41 |
| Giải tư | 0981 5060 0292 2714 | 5 | 52,50,53,59 |
| Giải năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 | 6 | 67,60 |
| Giải sáu | 641 853 159 | 7 | 75 |
| Giải bảy | 29 24 38 22 | 8 | 81,88,89,83 |
| 9 | 92 |
Mở thưởng ngày 01/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 57068 | 0 | 08,01 |
| Ký hiệu | 16TR 17TR 7TR 10TR 18TR 9TR 6TR 15TR | 1 | 17 |
| Giải nhất | 42408 | 2 | 25,28 |
| Giải nhì | 08125 48752 | 3 | 31,35,38,34 |
| Giải ba | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 | 4 | 42 |
| Giải tư | 1801 6138 3976 3634 | 5 | 52,53 |
| Giải năm | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 | 6 | 68,63,69,67 |
| Giải sáu | 731 617 253 | 7 | 72,76 |
| Giải bảy | 91 25 69 67 | 8 | 88 |
| 9 | 96,91 |
Mở thưởng ngày 31/12/2025
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 64960 | 0 | |
| Ký hiệu | 15TS 1TS 16TS 20TS 13TS 8TS 11TS 12TS | 1 | 10,13,17 |
| Giải nhất | 23258 | 2 | 28,22,25,27,29,23 |
| Giải nhì | 73739 12759 | 3 | 39,36 |
| Giải ba | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 | 4 | 49,41,44 |
| Giải tư | 8267 5449 0922 6661 | 5 | 58,59 |
| Giải năm | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 | 6 | 60,62,68,63,67,61 |
| Giải sáu | 341 617 836 | 7 | 78 |
| Giải bảy | 78 97 23 44 | 8 | 85 |
| 9 | 97 |
Mở thưởng ngày 30/12/2025
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 78391 | 0 | 09,06,03 |
| Ký hiệu | 1TU 20TU 9TU 17TU 8TU 7TU 10TU 15TU | 1 | 12,19,11,14 |
| Giải nhất | 61941 | 2 | 24,22,27,21 |
| Giải nhì | 39944 67109 | 3 | |
| Giải ba | 40712 88052 03124 42686 30075 40792 | 4 | 41,44 |
| Giải tư | 3822 8406 8519 0569 | 5 | 52,54,53 |
| Giải năm | 4054 1711 3927 8114 2809 3019 | 6 | 69 |
| Giải sáu | 682 887 152 | 7 | 75 |
| Giải bảy | 53 21 89 03 | 8 | 86,82,87,89 |
| 9 | 91,92 |