Kết quả Xổ số truyền thống
Mở thưởng ngày 22/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 84063 | 0 | 02,03 |
| Ký hiệu | 13UR 4UR 2UR 16UR 8UR 9UR 10UR 6UR | 1 | 15,18,19 |
| Giải nhất | 18541 | 2 | 27 |
| Giải nhì | 60215 67246 | 3 | 39 |
| Giải ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 | 4 | 41,46,47,44,43 |
| Giải tư | 0187 5560 0282 5399 | 5 | 51,53 |
| Giải năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 | 6 | 63,65,60,69 |
| Giải sáu | 819 774 727 | 7 | 70,74 |
| Giải bảy | 53 69 39 43 | 8 | 88,87,82 |
| 9 | 99,96 |
Mở thưởng ngày 21/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 06186 | 0 | |
| Ký hiệu | 17US 7US 19US 2US 13US 18US 10US 16US | 1 | |
| Giải nhất | 11296 | 2 | 21,26 |
| Giải nhì | 08294 23250 | 3 | 39,35,32 |
| Giải ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 | 4 | 42,44,49 |
| Giải tư | 4956 5673 3257 8179 | 5 | 50,54,56,57,58 |
| Giải năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 | 6 | 67,60 |
| Giải sáu | 480 226 435 | 7 | 79,73 |
| Giải bảy | 60 26 32 49 | 8 | 86,80 |
| 9 | 96,94,98 |
Mở thưởng ngày 20/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 56878 | 0 | 09 |
| Ký hiệu | 2UT 1UT 3UT 12UT 16UT 8UT 5UT 13UT | 1 | 16,12 |
| Giải nhất | 98776 | 2 | 24,27,28 |
| Giải nhì | 93745 32124 | 3 | 31 |
| Giải ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 | 4 | 45,48,49 |
| Giải tư | 4592 5974 6752 5492 | 5 | 58,52,56 |
| Giải năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 | 6 | 64 |
| Giải sáu | 916 392 879 | 7 | 78,76,70,74,79 |
| Giải bảy | 12 09 28 56 | 8 | 80,89 |
| 9 | 91,92 |
Mở thưởng ngày 19/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 88286 | 0 | 02,08,09 |
| Ký hiệu | 9UV 11UV 15UV 5UV 18UV 19UV 13UV 14UV | 1 | 19,11 |
| Giải nhất | 46486 | 2 | 23,29,24 |
| Giải nhì | 28702 94053 | 3 | |
| Giải ba | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 | 4 | 45,49,40 |
| Giải tư | 5519 2255 8111 1308 | 5 | 53,50,55,51 |
| Giải năm | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 | 6 | |
| Giải sáu | 674 109 851 | 7 | 73,77,74 |
| Giải bảy | 23 29 24 53 | 8 | 86,80 |
| 9 | 95,93,90,98 |
Mở thưởng ngày 18/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 17151 | 0 | 03,04 |
| Ký hiệu | 18UX 13UX 3UX 19UX 2UX 20UX 11UX 1UX | 1 | 13,17,10,16 |
| Giải nhất | 22960 | 2 | 21,29,25 |
| Giải nhì | 73303 33180 | 3 | 39,34 |
| Giải ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 | 4 | |
| Giải tư | 2066 5089 1660 0898 | 5 | 51,58,52 |
| Giải năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 | 6 | 60,66 |
| Giải sáu | 139 283 310 | 7 | |
| Giải bảy | 94 16 52 25 | 8 | 80,89,85,83 |
| 9 | 93,98,94 |
Mở thưởng ngày 17/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 09824 | 0 | 00,01 |
| Ký hiệu | 11UY 4UY 17UY 6UY 16UY 10UY 18UY 15UY | 1 | 15 |
| Giải nhất | 38842 | 2 | 24,21 |
| Giải nhì | 57875 36581 | 3 | 37 |
| Giải ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 | 4 | 42,47,48,43 |
| Giải tư | 9500 2888 8937 6589 | 5 | 57,54 |
| Giải năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 | 6 | 68,64 |
| Giải sáu | 800 491 957 | 7 | 75,74 |
| Giải bảy | 54 43 74 64 | 8 | 81,88,89,87 |
| 9 | 91,96,94,97 |
Mở thưởng ngày 16/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 90128 | 0 | 03 |
| Ký hiệu | 16UZ 12UZ 15UZ 10UZ 20UZ 14UZ 4UZ 19UZ | 1 | 10 |
| Giải nhất | 87289 | 2 | 28,26 |
| Giải nhì | 80910 58166 | 3 | 32,33 |
| Giải ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 | 4 | 44,45,49,46,40 |
| Giải tư | 0969 6191 1726 7177 | 5 | 54,56 |
| Giải năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 | 6 | 66,69 |
| Giải sáu | 132 666 595 | 7 | 71,72,77,79 |
| Giải bảy | 94 79 33 40 | 8 | 89,87 |
| 9 | 91,99,95,94 |
Mở thưởng ngày 15/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 84522 | 0 | 00 |
| Ký hiệu | 11TA 2TA 17TA 20TA 12TA 16TA 10TA 7TA | 1 | 12,16,14 |
| Giải nhất | 41647 | 2 | 22,29,26,21 |
| Giải nhì | 68429 43071 | 3 | 39 |
| Giải ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 | 4 | 47,44 |
| Giải tư | 8476 1756 8256 3416 | 5 | 56,50 |
| Giải năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 | 6 | 60,61,68 |
| Giải sáu | 497 368 374 | 7 | 71,76,74 |
| Giải bảy | 21 00 14 71 | 8 | 88 |
| 9 | 99,97 |
Mở thưởng ngày 14/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 02817 | 0 | 04,07 |
| Ký hiệu | 8TB 3TB 2TB 1TB 19TB 10TB 16TB 15TB | 1 | 17,15 |
| Giải nhất | 24517 | 2 | 21,22 |
| Giải nhì | 74215 46621 | 3 | 32,37 |
| Giải ba | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 | 4 | 46,44,45 |
| Giải tư | 5422 1753 9687 8395 | 5 | 53,58,52,55 |
| Giải năm | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 | 6 | |
| Giải sáu | 945 187 978 | 7 | 78 |
| Giải bảy | 15 99 52 55 | 8 | 83,84,87,89 |
| 9 | 95,99 |
Mở thưởng ngày 13/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 28027 | 0 | 03,08 |
| Ký hiệu | 6TC 4TC 20TC 8TC 19TC 1TC 16TC 15TC | 1 | 14,12,16 |
| Giải nhất | 19534 | 2 | 27,24,25 |
| Giải nhì | 40983 83563 | 3 | 34,35,39 |
| Giải ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 | 4 | 42 |
| Giải tư | 8135 5457 0803 9273 | 5 | 57,52 |
| Giải năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 | 6 | 63,64,62 |
| Giải sáu | 508 652 762 | 7 | 71,73,74 |
| Giải bảy | 82 24 25 16 | 8 | 83,80,88,82 |
| 9 | 99 |
Mở thưởng ngày 12/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 31894 | 0 | 00,01 |
| Ký hiệu | 18TD 12TD 3TD 17TD 11TD 19TD 1TD 2TD | 1 | 14 |
| Giải nhất | 58524 | 2 | 24,20 |
| Giải nhì | 99688 98714 | 3 | 39,38,35,31,34 |
| Giải ba | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 | 4 | 43,45,40,42 |
| Giải tư | 7282 1938 2863 1645 | 5 | 58,57,52 |
| Giải năm | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 | 6 | 63,64 |
| Giải sáu | 301 697 335 | 7 | 73 |
| Giải bảy | 31 34 20 42 | 8 | 88,82 |
| 9 | 94,95,97 |
Mở thưởng ngày 11/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 82438 | 0 | 02,08,00 |
| Ký hiệu | 14TE 7TE 2TE 19TE 1TE 11TE 4TE 15TE | 1 | 13,17,19,10 |
| Giải nhất | 32172 | 2 | 25 |
| Giải nhì | 39869 21073 | 3 | 38,30,35,36 |
| Giải ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 | 4 | 47,43 |
| Giải tư | 1508 4847 5535 3417 | 5 | 58 |
| Giải năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 | 6 | 69,67,63,68 |
| Giải sáu | 768 195 519 | 7 | 72,73,70 |
| Giải bảy | 70 95 10 43 | 8 | |
| 9 | 95 |
Mở thưởng ngày 10/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 67793 | 0 | 08 |
| Ký hiệu | 12TF 9TF 18TF 5TF 1TF 14TF 15TF 2TF | 1 | 14,16,12,13 |
| Giải nhất | 86783 | 2 | 21,27 |
| Giải nhì | 54358 84754 | 3 | 31 |
| Giải ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 | 4 | 43,45 |
| Giải tư | 2131 0472 7070 2787 | 5 | 58,54 |
| Giải năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 | 6 | 60,62 |
| Giải sáu | 762 712 486 | 7 | 72,70,78 |
| Giải bảy | 70 45 14 13 | 8 | 83,87,86 |
| 9 | 93,94 |
Mở thưởng ngày 09/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 39523 | 0 | 02 |
| Ký hiệu | 20TG 17TG 19TG 13TG 16TG 9TG 12TG 15TG | 1 | 12,11,10,17 |
| Giải nhất | 84612 | 2 | 23,21,26 |
| Giải nhì | 62848 55433 | 3 | 33,36 |
| Giải ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 | 4 | 48,46,41,43,47 |
| Giải tư | 7792 7911 5610 6426 | 5 | 52 |
| Giải năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 | 6 | 66 |
| Giải sáu | 417 102 243 | 7 | 70,78 |
| Giải bảy | 47 87 52 46 | 8 | 82,86,87 |
| 9 | 92 |
Mở thưởng ngày 08/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 40162 | 0 | 02 |
| Ký hiệu | 19TH 16TH 9TH 8TH 6TH 17TH 7TH 10TH | 1 | 15,13 |
| Giải nhất | 03251 | 2 | 22,27,21 |
| Giải nhì | 43668 39741 | 3 | 38,35,37 |
| Giải ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 | 4 | 41,49,44,43 |
| Giải tư | 8827 4749 1127 4922 | 5 | 51,53,54 |
| Giải năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 | 6 | 62,68,66,65 |
| Giải sáu | 021 854 337 | 7 | 72 |
| Giải bảy | 54 88 82 13 | 8 | 88,82 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 07/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 14389 | 0 | 09,05,07 |
| Ký hiệu | 13TK 14TK 8TK 10TK 19TK 20TK 5TK 18TK | 1 | 16,17,19 |
| Giải nhất | 06509 | 2 | 23,27,24 |
| Giải nhì | 13267 17968 | 3 | 39 |
| Giải ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 | 4 | 45,49,44 |
| Giải tư | 8786 8627 4145 5444 | 5 | 57 |
| Giải năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 | 6 | 67,68,66,69,65,64 |
| Giải sáu | 065 764 088 | 7 | 77,76 |
| Giải bảy | 39 64 24 57 | 8 | 89,86,88 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 06/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 78447 | 0 | 08,01,06 |
| Ký hiệu | 20TL 10TL 12TL 4TL 14TL 9TL 2TL 7TL | 1 | 18,10,12 |
| Giải nhất | 97482 | 2 | 25 |
| Giải nhì | 34133 85357 | 3 | 33,32 |
| Giải ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 | 4 | 47,45 |
| Giải tư | 1998 6601 4650 4973 | 5 | 57,50,54,56 |
| Giải năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 | 6 | 69,68,66,65 |
| Giải sáu | 354 932 356 | 7 | 73,71,75 |
| Giải bảy | 50 10 65 12 | 8 | 82 |
| 9 | 98,97 |
Mở thưởng ngày 05/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 70505 | 0 | 05,01,09,08,07 |
| Ký hiệu | 20TM 13TM 10TM 3TM 16TM 19TM 5TM 15TM | 1 | |
| Giải nhất | 05501 | 2 | 20,25,24,27 |
| Giải nhì | 48493 16909 | 3 | 38 |
| Giải ba | 18738 29020 86274 90525 03324 31558 | 4 | 48,45,47,43 |
| Giải tư | 7048 4168 1108 5083 | 5 | 58 |
| Giải năm | 5260 2009 1307 7469 7284 2745 | 6 | 68,60,69,65 |
| Giải sáu | 525 408 194 | 7 | 74 |
| Giải bảy | 47 43 65 27 | 8 | 83,84 |
| 9 | 93,94 |
Mở thưởng ngày 04/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 72397 | 0 | 01,02 |
| Ký hiệu | 11TN 10TN 2TN 9TN 7TN 5TN 4TN 15TN | 1 | |
| Giải nhất | 89278 | 2 | 29,26,25 |
| Giải nhì | 16329 48048 | 3 | 32,36,39,34 |
| Giải ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 | 4 | 48,43 |
| Giải tư | 1843 2975 4502 1658 | 5 | 59,54,58,51 |
| Giải năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 | 6 | 68 |
| Giải sáu | 239 577 634 | 7 | 78,76,75,77 |
| Giải bảy | 68 34 77 25 | 8 | 85,82,84 |
| 9 | 97 |
Mở thưởng ngày 03/01/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 00949 | 0 | 00,07,01,02 |
| Ký hiệu | 17TP 12TP 8TP 13TP 16TP 19TP 7TP 9TP | 1 | 12 |
| Giải nhất | 15457 | 2 | 20 |
| Giải nhì | 85851 82350 | 3 | 31,35,33 |
| Giải ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 | 4 | 49,46,48 |
| Giải tư | 4812 4200 2174 3735 | 5 | 57,51,50,54,52 |
| Giải năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 | 6 | 64 |
| Giải sáu | 512 176 433 | 7 | 70,74,76 |
| Giải bảy | 46 33 92 48 | 8 | 86,83,85 |
| 9 | 92 |