Kết quả Xổ số truyền thống
Mở thưởng ngày 27/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 61332 | 0 | 05,04 |
| Ký hiệu | 12YU 9YU 5YU 17YU 8YU 10YU 2YU 3YU | 1 | 18,14,16,10 |
| Giải nhất | 00833 | 2 | 20,21,25,24 |
| Giải nhì | 06749 90784 | 3 | 32,33,38,30 |
| Giải ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 | 4 | 49 |
| Giải tư | 2776 9180 8286 8265 | 5 | 57 |
| Giải năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 | 6 | 65 |
| Giải sáu | 938 124 130 | 7 | 76,74 |
| Giải bảy | 16 10 04 65 | 8 | 84,80,86 |
| 9 | 91,96 |
Mở thưởng ngày 26/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 44693 | 0 | 02 |
| Ký hiệu | 14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV | 1 | 14,18,10,11 |
| Giải nhất | 60794 | 2 | 28,27 |
| Giải nhì | 14552 17487 | 3 | 36 |
| Giải ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 | 4 | 49 |
| Giải tư | 2166 9428 5602 2636 | 5 | 52,51 |
| Giải năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 | 6 | 62,66 |
| Giải sáu | 551 696 336 | 7 | 75 |
| Giải bảy | 11 95 82 49 | 8 | 87,85,82 |
| 9 | 93,94,92,99,96,95 |
Mở thưởng ngày 25/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 53988 | 0 | 07,00 |
| Ký hiệu | 16YX 13YX 9YX 6YX 11YX 14YX 10YX 7YX | 1 | 12,13,11 |
| Giải nhất | 71466 | 2 | 28,21,20,24 |
| Giải nhì | 22728 42861 | 3 | 32,33 |
| Giải ba | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 | 4 | 44 |
| Giải tư | 8233 8490 9513 9360 | 5 | 51,56 |
| Giải năm | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 | 6 | 66,61,60,68 |
| Giải sáu | 811 195 876 | 7 | 76,74 |
| Giải bảy | 24 74 00 95 | 8 | 88,82,87 |
| 9 | 90,95 |
Mở thưởng ngày 24/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 03829 | 0 | 09,02,07 |
| Ký hiệu | 9YZ 18YZ 17YZ 6YZ 14YZ 19YZ 10YZ 15YZ | 1 | 13 |
| Giải nhất | 39331 | 2 | 29,20,23,21,24 |
| Giải nhì | 28736 20562 | 3 | 31,36 |
| Giải ba | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 | 4 | 45,47,40 |
| Giải tư | 9163 8720 8923 0991 | 5 | |
| Giải năm | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 | 6 | 62,63,64 |
| Giải sáu | 364 509 375 | 7 | 70,73,75 |
| Giải bảy | 07 96 47 40 | 8 | 81,80 |
| 9 | 99,91,90,96 |
Mở thưởng ngày 23/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 77514 | 0 | 09,02 |
| Ký hiệu | 17XA 12XA 13XA 19XA 6XA 4XA 3XA 2XA | 1 | 14,18,16 |
| Giải nhất | 24090 | 2 | 25,29,28 |
| Giải nhì | 50525 97318 | 3 | 31,30 |
| Giải ba | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 | 4 | 44 |
| Giải tư | 9754 8292 9859 1069 | 5 | 52,54,59,57 |
| Giải năm | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 | 6 | 69 |
| Giải sáu | 916 952 302 | 7 | 77 |
| Giải bảy | 89 44 29 28 | 8 | 81,89 |
| 9 | 90,92 |
Mở thưởng ngày 22/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 58646 | 0 | 04,06 |
| Ký hiệu | 8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB | 1 | 18,11,16,13 |
| Giải nhất | 56121 | 2 | 21,24 |
| Giải nhì | 38604 79618 | 3 | 38,33,39 |
| Giải ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 | 4 | 46,43,49 |
| Giải tư | 6597 3406 5752 7016 | 5 | 52,54 |
| Giải năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 | 6 | 61,62,65 |
| Giải sáu | 065 454 913 | 7 | 73 |
| Giải bảy | 80 11 24 39 | 8 | 82,80 |
| 9 | 90,97,91 |
Mở thưởng ngày 21/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 88594 | 0 | 07,05 |
| Ký hiệu | 14XC 9XC 20XC 19XC 12XC 1XC 3XC 10XC | 1 | 19,11,14,16 |
| Giải nhất | 19952 | 2 | 29,28,26 |
| Giải nhì | 27619 72234 | 3 | 34 |
| Giải ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 | 4 | 40,48,43 |
| Giải tư | 7514 2499 5992 4648 | 5 | 52,51 |
| Giải năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 | 6 | 67,68,60 |
| Giải sáu | 888 151 984 | 7 | 70 |
| Giải bảy | 92 26 43 05 | 8 | 88,84 |
| 9 | 94,99,92,97 |
Mở thưởng ngày 20/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 81124 | 0 | 00,02,01,09 |
| Ký hiệu | 9XD 11XD 18XD 10XD 2XD 6XD 1XD 20XD | 1 | 15,14,16,17 |
| Giải nhất | 04983 | 2 | 24,27 |
| Giải nhì | 00290 63046 | 3 | 36,32 |
| Giải ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 | 4 | 46,44 |
| Giải tư | 1127 9490 3116 9388 | 5 | 57 |
| Giải năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 | 6 | 62,64 |
| Giải sáu | 536 762 964 | 7 | 78 |
| Giải bảy | 57 44 80 32 | 8 | 83,88,81,80 |
| 9 | 90,91,93 |
Mở thưởng ngày 19/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 75495 | 0 | 06 |
| Ký hiệu | 18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE | 1 | 12,11,15 |
| Giải nhất | 65394 | 2 | 23,25,22 |
| Giải nhì | 11823 78281 | 3 | 39 |
| Giải ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 | 4 | 41 |
| Giải tư | 2277 6560 3625 8563 | 5 | 52,50,58,56 |
| Giải năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 | 6 | 60,63 |
| Giải sáu | 415 122 293 | 7 | 77,73 |
| Giải bảy | 56 52 06 41 | 8 | 81 |
| 9 | 95,94,91,93,97 |
Mở thưởng ngày 18/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 25287 | 0 | 08 |
| Ký hiệu | 5XF 14XF 16XF 8XF 19XF 15XF 9XF 1XF | 1 | 16 |
| Giải nhất | 45570 | 2 | 25,24,29 |
| Giải nhì | 65174 30981 | 3 | 33,30 |
| Giải ba | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 | 4 | |
| Giải tư | 5608 5580 4895 7625 | 5 | 57 |
| Giải năm | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 | 6 | 60,63,64,66 |
| Giải sáu | 530 424 699 | 7 | 70,74,75,72 |
| Giải bảy | 57 16 30 29 | 8 | 87,81,85,80 |
| 9 | 95,98,91,99 |
Mở thưởng ngày 17/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 07969 | 0 | 01 |
| Ký hiệu | 8XG 1XG 2XG 10XG 20XG 17XG 6XG 12XG | 1 | 15,10 |
| Giải nhất | 09435 | 2 | 21,27,22 |
| Giải nhì | 75015 57586 | 3 | 35,30,39 |
| Giải ba | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 | 4 | |
| Giải tư | 1801 0972 1330 3310 | 5 | 54,52 |
| Giải năm | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 | 6 | 69,66,63,62 |
| Giải sáu | 239 362 997 | 7 | 72,75 |
| Giải bảy | 90 22 75 93 | 8 | 86 |
| 9 | 99,90,97,93 |
Mở thưởng ngày 16/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 77552 | 0 | 03 |
| Ký hiệu | 19XH 20XH 8XH 2XH 3XH 12XH 4XH 18XH | 1 | |
| Giải nhất | 10246 | 2 | 26,28 |
| Giải nhì | 83858 72874 | 3 | 30,34,35,33,39 |
| Giải ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 | 4 | 46,47 |
| Giải tư | 4795 3934 6784 6764 | 5 | 52,58,56,51,57,50 |
| Giải năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 | 6 | 64 |
| Giải sáu | 057 133 052 | 7 | 74,77 |
| Giải bảy | 47 50 39 28 | 8 | 88,84,87 |
| 9 | 96,95 |
Mở thưởng ngày 15/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 01770 | 0 | 07,01,03 |
| Ký hiệu | 8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK | 1 | 13,18 |
| Giải nhất | 90396 | 2 | 20,22 |
| Giải nhì | 93620 88013 | 3 | 35,38 |
| Giải ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 | 4 | 42,44 |
| Giải tư | 2842 2991 0522 4344 | 5 | 57,59,52 |
| Giải năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 | 6 | 69,61,68 |
| Giải sáu | 103 122 461 | 7 | 70,76 |
| Giải bảy | 68 84 38 76 | 8 | 85,80,84 |
| 9 | 96,98,91,97 |
Mở thưởng ngày 14/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 56848 | 0 | 03,05,00 |
| Ký hiệu | 15XL 11XL 13XL 2XL 7XL 8XL 19XL 1XL | 1 | 14 |
| Giải nhất | 73483 | 2 | 23,27,28,21 |
| Giải nhì | 92423 03127 | 3 | 36,31,38 |
| Giải ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 | 4 | 48,44,41,47 |
| Giải tư | 8396 4678 6700 0668 | 5 | 52,55 |
| Giải năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 | 6 | 68 |
| Giải sáu | 214 587 621 | 7 | 78 |
| Giải bảy | 52 55 92 91 | 8 | 83,86,87 |
| 9 | 96,94,92,91 |
Mở thưởng ngày 13/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 86759 | 0 | 07,03,00 |
| Ký hiệu | 6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM | 1 | 12,15,10 |
| Giải nhất | 14807 | 2 | 21,26 |
| Giải nhì | 29887 05412 | 3 | 37,33,30 |
| Giải ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 | 4 | 40,42 |
| Giải tư | 5533 1577 5021 5626 | 5 | 59,56 |
| Giải năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 | 6 | 64,68,65 |
| Giải sáu | 742 489 430 | 7 | 75,77 |
| Giải bảy | 88 90 10 65 | 8 | 87,89,88 |
| 9 | 90 |
Mở thưởng ngày 12/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 72124 | 0 | 09,04,06,07,08 |
| Ký hiệu | 20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN | 1 | 17,10 |
| Giải nhất | 28130 | 2 | 24,27 |
| Giải nhì | 57732 06509 | 3 | 30,32,37,38 |
| Giải ba | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 | 4 | 46,41,45 |
| Giải tư | 5204 0206 7341 7510 | 5 | 56,59 |
| Giải năm | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 | 6 | 64,66 |
| Giải sáu | 270 656 927 | 7 | 70 |
| Giải bảy | 90 08 64 59 | 8 | |
| 9 | 93,96,91,90 |
Mở thưởng ngày 11/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 30368 | 0 | 05,08,09 |
| Ký hiệu | 12XP 6XP 4XP 11XP 5XP 18XP 13XP 1XP | 1 | 18 |
| Giải nhất | 29356 | 2 | 28 |
| Giải nhì | 46164 75498 | 3 | 31,36 |
| Giải ba | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 | 4 | 47,43 |
| Giải tư | 5708 4870 0118 0979 | 5 | 56,50,51 |
| Giải năm | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 | 6 | 68,64,69 |
| Giải sáu | 680 383 179 | 7 | 70,79,71 |
| Giải bảy | 97 71 09 43 | 8 | 89,80,83 |
| 9 | 98,96,97 |
Mở thưởng ngày 10/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 22342 | 0 | 02,09 |
| Ký hiệu | 10XQ 11XQ 2XQ 13XQ 9XQ 12XQ 5XQ 7XQ | 1 | 10 |
| Giải nhất | 94158 | 2 | 28,27 |
| Giải nhì | 15150 54728 | 3 | 37 |
| Giải ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 | 4 | 42,43 |
| Giải tư | 4484 0660 0479 9450 | 5 | 58,50,56,55,51 |
| Giải năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 | 6 | 60,62 |
| Giải sáu | 477 990 927 | 7 | 79,77,78 |
| Giải bảy | 37 95 78 51 | 8 | 84 |
| 9 | 99,91,90,95 |
Mở thưởng ngày 09/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 90580 | 0 | 06,01,04 |
| Ký hiệu | 12XR 2XR 4XR 17XR 20XR 11XR 15XR 9XR | 1 | 18,16,14 |
| Giải nhất | 04540 | 2 | 27,20 |
| Giải nhì | 94487 98098 | 3 | 38,36,33,35 |
| Giải ba | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 | 4 | 40,41 |
| Giải tư | 2392 4618 1552 6353 | 5 | 52,53 |
| Giải năm | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 | 6 | 63,65 |
| Giải sáu | 614 041 733 | 7 | |
| Giải bảy | 53 35 65 20 | 8 | 80,87,84 |
| 9 | 98,92 |
Mở thưởng ngày 08/03/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 81336 | 0 | 05 |
| Ký hiệu | 15XS 10XS 6XS 14XS 2XS 19XS 3XS 9XS | 1 | 19 |
| Giải nhất | 22075 | 2 | 24,27,29 |
| Giải nhì | 83524 88647 | 3 | 36,35,38 |
| Giải ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 | 4 | 47,42 |
| Giải tư | 0519 3798 9052 7138 | 5 | 52,53 |
| Giải năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 | 6 | 62,65 |
| Giải sáu | 787 365 384 | 7 | 75,74 |
| Giải bảy | 74 27 24 42 | 8 | 83,89,88,87,84 |
| 9 | 98,91 |