Kết quả Xổ số truyền thống
Mở thưởng ngày 01/05/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 96637 | 0 | 09 |
| Ký hiệu | 20ZD 8ZD 10ZD 4ZD 17ZD 9ZD 7ZD 14ZD | 1 | 19,14 |
| Giải nhất | 93296 | 2 | 27,25,22 |
| Giải nhì | 12155 58409 | 3 | 37,32,35,39 |
| Giải ba | 22927 29764 94519 63942 21062 69625 | 4 | 42,48,46 |
| Giải tư | 0114 2932 0581 7691 | 5 | 55,51,59,54 |
| Giải năm | 5151 1059 8554 7671 0982 0427 | 6 | 64,62 |
| Giải sáu | 355 722 435 | 7 | 71,79 |
| Giải bảy | 48 39 79 46 | 8 | 81,82 |
| 9 | 96,91 |
Mở thưởng ngày 30/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 82075 | 0 | 06 |
| Ký hiệu | 2ZE 13ZE 1ZE 10ZE 6ZE 15ZE | 1 | 13,19 |
| Giải nhất | 36057 | 2 | 25,21 |
| Giải nhì | 15774 56957 | 3 | 30 |
| Giải ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 | 4 | 44 |
| Giải tư | 8296 0013 0284 2330 | 5 | 57,56,54,51 |
| Giải năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 | 6 | |
| Giải sáu | 006 621 473 | 7 | 75,74,79,73 |
| Giải bảy | 30 19 98 74 | 8 | 83,84 |
| 9 | 92,96,99,97,98 |
Mở thưởng ngày 29/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 86569 | 0 | |
| Ký hiệu | 13ZF 10ZF 4ZF 17ZF 18ZF 7ZF 2ZF 11ZF | 1 | 17,12,18 |
| Giải nhất | 66320 | 2 | 20,28,24 |
| Giải nhì | 56144 85128 | 3 | 36,33,39 |
| Giải ba | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 | 4 | 44,42,41,48,46 |
| Giải tư | 7387 2584 9839 4387 | 5 | 50,55,58 |
| Giải năm | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 | 6 | 69,66,60 |
| Giải sáu | 277 058 312 | 7 | 75,77,72 |
| Giải bảy | 72 46 69 18 | 8 | 87,84 |
| 9 |
Mở thưởng ngày 28/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 45254 | 0 | 09,01,06,04 |
| Ký hiệu | 9ZG 4ZG 8ZG 11ZG 5ZG 15ZG | 1 | |
| Giải nhất | 05638 | 2 | 21,25,27 |
| Giải nhì | 40244 18921 | 3 | 38,32,36,30 |
| Giải ba | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 | 4 | 44,48 |
| Giải tư | 4872 3132 0278 0398 | 5 | 54,59 |
| Giải năm | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 | 6 | |
| Giải sáu | 290 806 898 | 7 | 72,78 |
| Giải bảy | 04 82 91 30 | 8 | 82,87,84 |
| 9 | 94,98,90,91 |
Mở thưởng ngày 27/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 10059 | 0 | 04 |
| Ký hiệu | 4ZH 5ZH 11ZH 10ZH 12ZH 3ZH | 1 | 11 |
| Giải nhất | 97664 | 2 | 27,28 |
| Giải nhì | 46804 53185 | 3 | 31,34 |
| Giải ba | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 | 4 | 45,49,47,46 |
| Giải tư | 8498 9994 0470 1973 | 5 | 59,56 |
| Giải năm | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 | 6 | 64,60,68 |
| Giải sáu | 185 231 468 | 7 | 70,73,71 |
| Giải bảy | 34 46 28 71 | 8 | 85,81 |
| 9 | 97,94,98,93 |
Mở thưởng ngày 26/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 38228 | 0 | 08,05 |
| Ký hiệu | 12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK | 1 | 17 |
| Giải nhất | 25708 | 2 | 28,20,27 |
| Giải nhì | 18653 91985 | 3 | 30 |
| Giải ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 | 4 | 45,41,43,48,46 |
| Giải tư | 1375 6341 0243 1189 | 5 | 53 |
| Giải năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 | 6 | 63,62 |
| Giải sáu | 146 228 405 | 7 | 71,75,77 |
| Giải bảy | 30 86 05 77 | 8 | 85,89,81,84,86 |
| 9 | 91 |
Mở thưởng ngày 25/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 08717 | 0 | 06,09 |
| Ký hiệu | 13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL | 1 | 17,12,11,15 |
| Giải nhất | 01150 | 2 | 27 |
| Giải nhì | 17796 37212 | 3 | 35,30,39 |
| Giải ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 | 4 | 42,48,43 |
| Giải tư | 3690 1869 6374 4515 | 5 | 50,55,57 |
| Giải năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 | 6 | 69,66 |
| Giải sáu | 230 066 609 | 7 | 79,74 |
| Giải bảy | 27 99 57 39 | 8 | |
| 9 | 96,94,90,99 |
Mở thưởng ngày 24/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 09876 | 0 | 07,09,05 |
| Ký hiệu | 12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM | 1 | 13,11,14 |
| Giải nhất | 34379 | 2 | 28,22,29 |
| Giải nhì | 06537 43498 | 3 | 37,34 |
| Giải ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 | 4 | 42,45 |
| Giải tư | 7574 6080 9245 1822 | 5 | 51,50,55 |
| Giải năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 | 6 | 62 |
| Giải sáu | 355 334 771 | 7 | 76,79,72,74,71 |
| Giải bảy | 05 84 11 14 | 8 | 80,84 |
| 9 | 98,93 |
Mở thưởng ngày 23/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 66239 | 0 | 07,05,01,02 |
| Ký hiệu | 8ZN 11ZN 3ZN 12ZN 6ZN 13ZN | 1 | 19 |
| Giải nhất | 39591 | 2 | 21,20,22 |
| Giải nhì | 18058 22407 | 3 | 39,31 |
| Giải ba | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 | 4 | 42,44 |
| Giải tư | 5596 1384 2654 9942 | 5 | 58,54,57 |
| Giải năm | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 | 6 | 65,63,61 |
| Giải sáu | 839 220 691 | 7 | |
| Giải bảy | 22 63 99 57 | 8 | 86,84 |
| 9 | 91,96,99 |
Mở thưởng ngày 22/04/2026
| Giải | Kết quả xổ số miền bắc | Đầu | Loto cặp số |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 36948 | 0 | 03,01,07,09,05 |
| Ký hiệu | 11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP | 1 | |
| Giải nhất | 96041 | 2 | 28,25,20 |
| Giải nhì | 09028 27803 | 3 | 39,31 |
| Giải ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 | 4 | 48,41 |
| Giải tư | 9370 3839 8509 9528 | 5 | 56,52 |
| Giải năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 | 6 | 67,64 |
| Giải sáu | 148 820 556 | 7 | 73,70,72,79 |
| Giải bảy | 52 64 72 79 | 8 | |
| 9 | 91,98 |